Archives 2024

ESG: Xu hướng bắt buộc của các Doanh nghiệp Việt Nam

ESG và tầm quan trọng với Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam

ESG (Environmental – Môi trường, Social – Xã hội, and Governance – Quản trị) là một khái niệm ngày càng trở nên quan trọng đối với các doanh nghiệp trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam. ESG không chỉ giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro mà còn đáp ứng yêu cầu có xu hướng bắt buộc của khách hàng Âu Mỹ, nâng cao uy tín và thu hút vốn đầu tư.

Nguồn gốc của ESG

ESG xuất phát từ nhu cầu đánh giá và quản lý các yếu tố phi tài chính trong hoạt động kinh doanh. Khái niệm này bắt đầu được chú ý từ những năm 2000 và được thúc đẩy bởi nhiều tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và các tổ chức tài chính lớn như MSCI và Bloomberg.

ESG được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu và đã trở thành một phần quan trọng của chiến lược đầu tư và quản lý rủi ro1.

Các ảnh hưởng chính của quy định ESG đến Chính phủ và Doanh nghiệp Việt Nam

Chính phủ Việt Nam đã cam kết mạnh mẽ trong việc thúc đẩy các thực hành ESG. Tại Hội nghị Thượng đỉnh về Biến đổi Khí hậu của Liên Hợp Quốc năm 2021 (COP26), Việt Nam đã cam kết chuyển đổi sang nền kinh tế trung hòa carbon vào năm 20502.

Các doanh nghiệp tại Việt Nam cũng đang ngày càng chú trọng đến ESG. Theo khảo sát của PwC và Viện Giám đốc Việt Nam (VIOD), 80% các doanh nghiệp Việt Nam đã cam kết hoặc có kế hoạch cam kết thực hiện ESG trong vòng 2-4 năm tới.

Ví dụ cụ thể: Vinamilk

Vinamilk là một ví dụ điển hình về việc thực hiện báo cáo ESG tại Việt Nam. Công ty đã đầu tư vào các công nghệ tiết kiệm năng lượng, quản lý chất thải hiệu quả và chú trọng đến quyền lợi của nhân viên. Tuy nhiên, Vinamilk cũng gặp phải một số khó khăn như chi phí cao và thiếu kiến thức về ESG4.

Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa gặp thách thức và lợi ích gì khi thực thi ESG

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Việt Nam có thể gặp nhiều thách thức trong việc thực hiện ESG do hạn chế về nguồn lực. Tuy nhiên, họ có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ, tận dụng công nghệ, đào tạo nhân viên và tìm kiếm hỗ trợ tài chính từ chính phủ và các tổ chức phi chính phủ5.

ESG sẽ ảnh hưởng sớm nhất đến các Doanh nghiệp lớn, các Doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu với các nước Âu, Mỹ, sau đó lan rộng ra chuỗi cung ứng, bao gồm các Doanh nghiệp nhỏ và vừa, thậm chí là Siêu nhỏ.

Tầm quan trọng của ESG trong hoạt động Ngân hàng

Ngành Tài chính Ngân hàng, đặc biệt là lĩnh vực tín dụng ngân hàng, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ESG. Các ngân hàng cần tích hợp đánh giá rủi ro ESG vào quá trình thẩm định tín dụng và phát triển các sản phẩm tài chính xanh.

Trong 5 năm tới, dự kiến các quy định về ESG sẽ ngày càng chặt chẽ hơn, yêu cầu các doanh nghiệp phải tuân thủ ESG để được cấp vốn.

Nếu Doanh nghiệp không thực thi đầy đủ ESG thì sao?

Doanh nghiệp không thực hiện ESG có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn ngân hàng, mất uy tín và lòng tin của khách hàng, thậm chí mất đi các đơn hàng đặc biệt từ các Doanh nghiệp Âu Mỹ.

Ngoài ra Doanh nghiệp sẽ bị hạn chế khả năng tiếp cận nhà đầu tư và các bên liên quan, đồng thời có thể đối mặt với các rủi ro pháp lý và chi phí bồi thường.

Kết luận

ESG không chỉ là một xu hướng mà còn là một yêu cầu bắt buộc đối với các doanh nghiệp Việt Nam. Việc thực hiện ESG giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro, duy trì và phát triển các tệp khách hàng lớn, nâng cao uy tín và thu hút vốn đầu tư, đồng thời đóng góp vào sự phát triển bền vững của quốc gia.

Các Doanh nghiệp nhỏ và vừa SMEs, thậm chí siêu nhỏ Micro SMEs cần tận dụng sự linh hoạt trong làn sóng ESG này, nhằm tạo lợi thế cạnh tranh và ghi tên mình trong danh sách các đối tác của các Doanh nghiệp lớn, các Đối tác toàn cầu.

MicroFund (tổng hợp)

Khả năng thanh toán nhanh

Đánh giá khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của công ty bằng các tài sản có tính thanh khoản cao. Chỉ số này cho thấy sự an toàn và linh hoạt của công ty trong việc đối phó với các biến động về dòng tiền và nhu cầu tài chính

Khả năng thanh toán nhanh – Quick Ratio

Khái niệm

Khả năng thanh toán nhanh (Tiếng Anh: Quick Ratio) là một chỉ báo về vị thế thanh khoản ngắn hạn của công ty và đo lường khả năng đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn của công ty bằng tài sản có tính thanh khoản cao nhất của công ty. Vì nó cho thấy khả năng của công ty trong việc sử dụng ngay tài sản gần tiền mặt của mình (tài sản có thể nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt) để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn, tỷ lệ này còn được gọi là acid test ratio.

Công thức

Khả năng thanh toán nhanh=(Tài sản nhanh)/(Nợ ngắn hạn)

Tài sản nhanh được định nghĩa là tài sản có tính thanh khoản nhất có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt. Đối với hầu hết các công ty, tài sản nhanh chỉ giới hạn ở một số loại tài sản: Tiền mặt, các khoản tương đương tiền, chứng khoán thị trường và các khoản thu ròng.

Tùy thuộc vào loại tài sản ngắn hạn mà công ty có trong bảng cân đối kế toán, công ty cũng có thể tính toán tài sản nhanh bằng khấu trừ tài sản ngắn hạn kém thanh khoản khỏi bảng cân đối kế toán. Ví dụ, xem xét rằng hàng tồn kho và chi phí trả trước có thể không được chuyển đổi dễ dàng hoặc nhanh chóng thành tiền mặt.

Khả năng thanh toán nhanh= (Tài sản ngắn hạn-Hàng tồn kho-Chi phí trả trước) / (Nợ ngắn hạn)

Công thức thông dụng tại Việt Nam:

Khả năng thanh toán nhanh=(Tài sản ngắn hạn-Hàng tồn kho)/(Nợ ngắn hạn)

Ý nghĩa của hệ số

Tỷ lệ thanh toán nhanh đo lường số tiền của tài sản lưu động có sẵn so với số tiền nợ hiện tại của một công ty. Tài sản thanh khoản là những tài sản hiện tại có thể nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt với tác động tối thiểu đến giá nhận được trên thị trường mở, trong khi các khoản nợ ngắn hạn là các khoản nợ hoặc nghĩa vụ của công ty phải trả cho các chủ nợ trong vòng một năm.

Kết quả hệ số là 1 thì được coi là tỷ lệ thanh toán nhanh thông thường. Nó chỉ ra rằng công ty được trang bị đầy đủ với chính xác đủ tài sản để thanh lý ngay lập tức để thanh toán các khoản nợ hiện tại (nợ ngắn hạn). Một số công ty có hệ số khả năng thanh toán nhanh nhỏ hơn 1 có thể không thanh toán hết các khoản nợ ngắn hạn trong thời gian ngắn, trong khi một công ty có hệ số thanh toán cao hơn 1 có thể thoát khỏi các khoản nợ ngắn hạn ngay lập tức. Chẳng hạn, khả năng thanh toán nhanh là 1,5 cho biết rằng một công ty có sẵn 1,5 đô la tài sản lưu động để trang trải cho mỗi 1 đô la nợ ngắn hạn.

Mặc dù các tỷ lệ dựa trên các con số như vậy cung cấp thông tin chi tiết về khả năng tồn tại và các khía cạnh nhất định của doanh nghiệp, nhưng chúng có thể không cung cấp bức tranh toàn cảnh về sức khỏe tổng thể của doanh nghiệp. Các yếu tố khác như chu kỳ kinh doanh, ngành công nghiệp, chiến lược tài chính, cũng cần được xem xét khi đánh giá khả năng thanh toán nhanh của công ty.

Tỷ lệ thanh toán Tiền mặt

Chỉ số tài chính được sử dụng để đo lường khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của công ty bằng tiền mặt hoặc các khoản tương đương tiền. Chúng ta sẽ tìm hiểu về khái niệm, công thức tính và ý nghĩa của tỷ lệ thanh toán tiền mặt, cũng như những ưu nhược điểm của chỉ số này khi sử dụng để đánh giá thanh khoản của công ty.

Khái niệm

Tỷ lệ thanh toán tiền mặt (Cash ratio) là một thước đo tính thanh khoản của công ty. Hệ số này tính toán tỷ lệ giữa tổng tiền mặt và các khoản tương đương tiền của công ty với các khoản nợ hiện tại của công ty.

Số liệu đánh giá khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của công ty bằng tiền mặt hoặc các nguồn gần tiền mặt, chẳng hạn như chứng khoán dễ bán. Thông tin này rất hữu ích cho các chủ nợ khi họ quyết định số tiền, nếu có, họ sẵn sàng cho một công ty vay.

Công thức tính

Tỷ lệ thanh toán tiền mặt = (Tiền và các khoản tương đương tiền)/(Nợ ngắn hạn)

Trong đó:

  • Tiền và các khoản tương đương tiền bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, chứng khoán thị trường tiền tệ và các khoản đầu tư ngắn hạn có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng 90 ngày hoặc ít hơn.
  • Nợ ngắn hạn bao gồm các khoản nợ phải trả trong vòng một năm, chẳng hạn như nợ vay ngắn hạn, phải trả người bán, phải trả tiền lương và các khoản phải trả khác.

Ý nghĩa của hệ số

  • Tỷ lệ tiền mặt được sử dụng phổ biến nhất như một thước đo thanh khoản của công ty. Nếu một công ty buộc phải thanh toán tất cả các khoản nợ hiện tại ngay lập tức, thì chỉ số này cho thấy khả năng của công ty có thể thực hiện mà không phải bán hoặc thanh lý các tài khoản khác.

Khi tỷ lệ cho kết quả bằng 1 thì công ty có số nợ ngắn hạn chính xác bằng với số tiền mặt và các khoản tương đương tiền để trả các khoản nợ đó.

  • Khả năng thanh toán tức thời hay tỷ lệ tiền mặt gần giống như một chỉ báo về giá trị của một công ty trong trường hợp xấu nhất – ví dụ khi công ty sắp ngừng hoạt động. Tỷ số này cho các chủ nợ và nhà phân tích biết giá trị của các tài sản ngắn hạn có thể nhanh chóng chuyển thành tiền mặt và bao nhiêu phần trăm nợ ngắn hạn của công ty mà các tài sản tiền mặt và gần như tiền mặt này có thể trang trải.

Hệ số nhỏ hơn 1 nghĩa là công ty có nhiều nợ ngắn hạn hơn tiền mặt, điều này có nghĩa là không có đủ tiền mặt để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn. Điều này có thể không tệ nếu công ty có các điều kiện làm sai lệch bảng cân đối kế toán của mình, chẳng hạn như thời hạn tín dụng dài với các nhà cung cấp, hàng tồn kho được quản lý hiệu quả và rất ít tín dụng được cấp cho khách hàng.

Hệ số lớn hơn 1 có nghĩa là công ty có nhiều tiền mặt hơn cho các khoản nợ ngắn hạn. Trong tình huống này, công ty có khả năng trang trải hết các khoản nợ ngắn hạn và vẫn còn tiền mặt

Nguồn:
investopedia.com

corporatefinanceinstitute.com

wallstreetprep.com